航空投影儀
hàng không đầu ảnh nghi
Hán Việt: hàng không đầu ảnh nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 儀 (nghi)
Hán Việt: hàng không đầu ảnh nghi
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 儀 (nghi)