航空神經症
hàng không thần kinh chứng
Hán Việt: hàng không thần kinh chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 症 (chứng)
Hán Việt: hàng không thần kinh chứng
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 症 (chứng)