航空郵件包封
hàng không bưu kiện bao phong
Hán Việt: hàng không bưu kiện bao phong · Pinyin: háng kōng yóu jiàn bāo fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 包 (bao) + 封 (phong)
Hán Việt: hàng không bưu kiện bao phong · Pinyin: háng kōng yóu jiàn bāo fēng
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 包 (bao) + 封 (phong)