航空重力儀
hàng không trọng lực nghi
Hán Việt: hàng không trọng lực nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 重 (trọng) + 力 (lực) + 儀 (nghi)
Hán Việt: hàng không trọng lực nghi
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 重 (trọng) + 力 (lực) + 儀 (nghi)