航空鋁合金 hàng không lữ hợp kim Hán Việt: hàng không lữ hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 鋁 (lữ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việthàng không lữ hợp kimCấu tạo航 + 空 + 鋁 + 合 + 金 · hàng + không + lữ + hợp + kim nghĩa thành phần: hàng + không + lữ + hợp + kim