航空集散站
hàng không tập tán trạm
Hán Việt: hàng không tập tán trạm · Pinyin: háng kōng jí sǎn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 集 (tập) + 散 (tán) + 站 (trạm)
Hán Việt: hàng không tập tán trạm · Pinyin: háng kōng jí sǎn zhàn
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 集 (tập) + 散 (tán) + 站 (trạm)