航空鼻竇炎 hàng không tị đậu viêm Hán Việt: hàng không tị đậu viêm Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 鼻 (tị) + 竇 (đậu) + 炎 (viêm)Hán Việthàng không tị đậu viêmCấu tạo航 + 空 + 鼻 + 竇 + 炎 · hàng + không + tị + đậu + viêm nghĩa thành phần: hàng + không + tị + đậu + viêm