航線臨界點
hàng tuyến lâm giới điểm
Hán Việt: hàng tuyến lâm giới điểm
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 線 (tuyến) + 臨 (lâm) + 界 (giới) + 點 (điểm)
Hán Việt: hàng tuyến lâm giới điểm
Cấu tạo: 航 (hàng) + 線 (tuyến) + 臨 (lâm) + 界 (giới) + 點 (điểm)