航行計程器 hàng hành kế trình khí Hán Việt: hàng hành kế trình khí Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 計 (kế) + 程 (trình) + 器 (khí)Hán Việthàng hành kế trình khíCấu tạo航 + 行 + 計 + 程 + 器 · hàng + hành + kế + trình + khí nghĩa thành phần: hàng + hành + kế + trình + khí