航行記錄簿 hàng hành kí lục bộ Hán Việt: hàng hành kí lục bộ Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 簿 (bộ)Hán Việthàng hành kí lục bộCấu tạo航 + 行 + 記 + 錄 + 簿 · hàng + hành + kí + lục + bộ nghĩa thành phần: hàng + hành + kí + lục + bộ