航間探測器

háng jiān tàn cè qì hàng gian tham trắc khí

Hán Việt: hàng gian tham trắc khí · Pinyin: háng jiān tàn cè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (gian) + (tham) + (trắc) + (khí)