般若拘羅

bàn nhược câu la

Hán Việt: bàn nhược câu la

Tổng quan

(菩薩)Prajñākūṭa,菩薩名。譯曰智積。慧琳音義二十八曰:「般若拘羅,正梵云鉢羅吉孃拘,唐云智積,菩薩名也。」☸

Cấu tạo: 般 (bàn) + 若 (nhược) + 拘 (câu) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)Prajñākūṭa,菩薩名。譯曰智積。慧琳音義二十八曰:「般若拘羅,正梵云鉢羅吉孃拘,唐云智積,菩薩名也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

般若之夕 · 般若佛母 · 般若多羅 · 般若心經 · 般若提婆 · 般若毱多 · 般若流支 · 般若淘汰