般若提婆

bàn nhược đề bà

Hán Việt: bàn nhược đề bà

Tổng quan

(人名)Prajñādeva,高僧名。譯曰慧天。見求法高僧傳上。☸

Cấu tạo: 般 (bàn) + 若 (nhược) + 提 (đề) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Prajñādeva,高僧名。譯曰慧天。見求法高僧傳上。☸
  • Tần suất từ [bktd] bát-nhã đề bà (人名)Prajñādeva,高僧名。譯曰慧天。見求法高僧傳上。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

提婆五法 · 提婆五逆 · 提婆俱吒 · 提婆投針 · 提婆擊鐘 · 提婆為天 · 提婆犀那 · 提婆設摩