般遮婆慄史迦
bàn già bà lật sử già
Hán Việt: bàn già bà lật sử già
Tổng quan
bát già bà lật sử ca (行事)見般遮于瑟條。☸
Cấu tạo: 般 (bàn) + 遮 (già) + 婆 (bà) + 慄 (lật) + 史 (sử) + 迦 (già)
Nghĩa
Việt
- Cihui bát già bà lật sử ca (行事)見般遮于瑟條。☸