舷外發動機
huyền ngoại phát động ki
Hán Việt: huyền ngoại phát động ki
Tổng quan
Cấu tạo: 舷 (huyền) + 外 (ngoại) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舷外發動機 iánwài fādòngjī n. outboard motor M:¹tái
Hán Việt: huyền ngoại phát động ki
Cấu tạo: 舷 (huyền) + 外 (ngoại) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)