船上交貨價
thuyền thượng giao hóa giá
Hán Việt: thuyền thượng giao hóa giá
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 上 (thượng) + 交 (giao) + 貨 (hóa) + 價 (giá)
Nghĩa
Eng
- Cihui 船上交貨價 huánshàng jiāohuòjià f.e. free on board (F.O.B.)