船之橫桅索
thuyền chi hoành ngôi tác
Hán Việt: thuyền chi hoành ngôi tác
Tổng quan
vải liệm, màn che giấu, (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm, liệm, khâm liệm, giấu, che đậy
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 之 (chi) + 橫 (hoành) + 桅 (ngôi) + 索 (tác)
Nghĩa
Việt
- Cihui vải liệm, màn che giấu, (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm, liệm, khâm liệm, giấu, che đậy