船到碼頭車到站

thuyền đáo mã đầu xa đáo trạm

Hán Việt: thuyền đáo mã đầu xa đáo trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (đáo) + (mã) + (đầu) + (xa) + (đáo) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 船到碼頭車到站 huán dào mǎtou chē dào zhàn f.e. be content with things as they are and not want to make more progress