船员不足的

thuyền viên bất túc đích

Hán Việt: thuyền viên bất túc đích

Tổng quan

thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ)

Cấu tạo: 船 (thuyền) + 員 (viên) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu nhân lực