船員不足的

thuyền viên bất túc đích

Hán Việt: thuyền viên bất túc đích

Tổng quan

thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ)

Cấu tạo: (thuyền) + (viên) + (bất) + (túc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ)