船塢使用費

thuyền ổ sử dụng phí

Hán Việt: thuyền ổ sử dụng phí

Tổng quan

dues) /'dɔkdju:z/, thuế biển dues) /'dɔkdju:z/, thuế biển

Cấu tạo: (thuyền) + (ổ) + 使 (sử) + (dụng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dues) /'dɔkdju:z/, thuế biển dues) /'dɔkdju:z/, thuế biển