船多不礙江
thuyền đa bất ngại giang
Hán Việt: thuyền đa bất ngại giang
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 多 (đa) + 不 (bất) + 礙 (ngại) + 江 (giang)
Nghĩa
Eng
- Cihui 船多不礙江 huán duō bù ài jiāng id. Competition among businessmen does no harm to business prosperity.