船多不礙路

chuán duō bù ài lù thuyền đa bất ngại lộ

Hán Việt: thuyền đa bất ngại lộ · Pinyin: chuán duō bù ài lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (đa) + (bất) + (ngại) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻各走各的路,彼此不妨碍。