船頭破浪處 thuyền đầu phá lãng xử Hán Việt: thuyền đầu phá lãng xử Tổng quan phần trước chiếc tàu Cấu tạo: 船 (thuyền) + 頭 (đầu) + 破 (phá) + 浪 (lãng) + 處 (xử)Hán Việtthuyền đầu phá lãng xửCấu tạo船 + 頭 + 破 + 浪 + 處 · thuyền + đầu + phá + lãng + xử nghĩa thành phần: thuyền + đầu + phá + lãng + xử Nghĩa ViệtCihui phần trước chiếc tàu