船子德诚禅师
thuyền tử đức thành thiện sư
Hán Việt: thuyền tử đức thành thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 子 (tử) + 德 (đức) + 诚 (thành) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: thuyền tử đức thành thiện sư
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 子 (tử) + 德 (đức) + 诚 (thành) + 禅 (thiện) + 师 (sư)