船形醬油碟
thuyền hình tương du điệp
Hán Việt: thuyền hình tương du điệp
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 形 (hình) + 醬 (tương) + 油 (du) + 碟 (điệp)
Hán Việt: thuyền hình tương du điệp
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 形 (hình) + 醬 (tương) + 油 (du) + 碟 (điệp)