船用集裝箱
thuyền dụng tập trang tương
Hán Việt: thuyền dụng tập trang tương
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 用 (dụng) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)
Hán Việt: thuyền dụng tập trang tương
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 用 (dụng) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)