船纜制動器

chuán làn zhì dòng qì thuyền lãm chế động khí

Hán Việt: thuyền lãm chế động khí · Pinyin: chuán làn zhì dòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (lãm) + (chế) + (động) + (khí)