船舶檢疫旗

thuyền bạc kiểm dịch kì

Hán Việt: thuyền bạc kiểm dịch kì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (bạc) + (kiểm) + (dịch) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 船舶檢疫旗 huánbó jiǎnyìqí n. yellow warning flag M:¹miàn