船舶登記局 chuán bó dēng jì jú · thuyền bạc đăng kí cục Hán Việt: thuyền bạc đăng kí cục · Pinyin: chuán bó dēng jì jú Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 舶 (bạc) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 局 (cục)Pinyinchuán bó dēng jì júHán Việtthuyền bạc đăng kí cụcCấu tạo船 + 舶 + 登 + 記 + 局 · thuyền + bạc + đăng + kí + cục nghĩa thành phần: thuyền + bạc + đăng + kí + cục