船舶的噸位 thuyền bạc đích đốn vị Hán Việt: thuyền bạc đích đốn vị Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 舶 (bạc) + 的 (đích) + 噸 (đốn) + 位 (vị)Hán Việtthuyền bạc đích đốn vịCấu tạo船 + 舶 + 的 + 噸 + 位 · thuyền + bạc + đích + đốn + vị nghĩa thành phần: thuyền + bạc + đích + đốn + vị