船邊交貨價
thuyền biên giao hóa giá
Hán Việt: thuyền biên giao hóa giá
Tổng quan
Cấu tạo: 船 (thuyền) + 邊 (biên) + 交 (giao) + 貨 (hóa) + 價 (giá)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以「船邊交貨」為條件的議定價格。賣方須將貨物負責運至停泊於輸出港的大船船邊,直到將貨物放上專門裝貨上船的「卸貨索具」上為止,自此裝船費及裝船以後的費用與風險,由買方負擔。