船閘管理人 chuán zhá guǎn lǐ rén · thuyền áp quản lí nhân Hán Việt: thuyền áp quản lí nhân · Pinyin: chuán zhá guǎn lǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 閘 (áp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)Pinyinchuán zhá guǎn lǐ rénHán Việtthuyền áp quản lí nhânCấu tạo船 + 閘 + 管 + 理 + 人 · thuyền + áp + quản + lí + nhân nghĩa thành phần: thuyền + áp + quản + lí + nhân