艦對空導彈 hạm đối không đạo đạn Hán Việt: hạm đối không đạo đạn Tổng quan Cấu tạo: 艦 (hạm) + 對 (đối) + 空 (không) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)Hán Việthạm đối không đạo đạnCấu tạo艦 + 對 + 空 + 導 + 彈 · hạm + đối + không + đạo + đạn nghĩa thành phần: hạm + đối + không + đạo + đạn Nghĩa EngCihui 艦對空導彈 iànduìkōng dǎodàn n. <mil.> ship-to-air missile M:⁴méi/ge