艦載機

jiàn zài jīhạm tái ki

Hán Việt: hạm tái ki · Pinyin: jiàn zài jī

Tổng quan

máy bay trên tàu sân bay

Cấu tạo: 艦 (hạm) + 載 (tái) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bay hạm
  • Tần suất từ máy bay trên tàu sân bay

Eng

  • JMdict carrier-based aircraft
  • JMdict ship-borne aircraft (e.g. helicopters)
  • Cihui carrier-based aircraft
  • Tần suất từ carrier-based aircraft

Đức

  • Handedict Schiffsflugzeug

ja

  • JMdict 艦載機(かんさいき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艦載 · 艦載雜用船 · 舰载导弹 · 艦載雷達 · 舰载飞机