良好
lương hảo
Hán Việt: lương hảo · Pinyin: liáng hǎo
Tổng quan
tốt | thuận lợi | tốt đẹp ốt đẹp. Tốt lành. lương hảo lương hảo ☆Tốt đẹp. Tốt lành.
Nghĩa
Việt
- Cihui tốt | thuận lợi | tốt đẹp ốt đẹp. Tốt lành. lương hảo lương hảo ☆Tốt đẹp. Tốt lành.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滿意事態情況的發展。如:「表現良好」、「復原情況良好」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人满意;好手术经过~ㄧ养成讲卫生的~习惯。
Eng
- CC-CEDICT good|favorable|well|fine
- Cihui good; favorable; well; fine
ja
- JMdict good|fine|excellent|favorable|favourable