優良

yōu liáng ưu lương

Hán Việt: ưu lương · Pinyin: yōu liáng

Tổng quan

tốt | đẹp | hạng nhất

Cấu tạo: (ưu) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt | đẹp | hạng nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優秀美好。如:「品質優良」、「成績優良」、「優良傳統」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良好,十分好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良好,十分好。

Eng

  • CC-CEDICT fine|good|first-rate
  • Cihui fine; good; first-rate

ja

  • JMdict superior|excellent|fine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优异 · 优秀 · 精良 · 良好

Từ trái nghĩa

低劣 · 恶劣 · 拙劣