优秀

yōu xiùưu tú

Hán Việt: ưu tú · Pinyin: yōu xiù

Tổng quan

ưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích...). 優秀作品 tác phẩm xuất sắc 成績優秀 thành tích xuất sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

(品行、学问、质量、成绩等)非常好:~作品, 成绩~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

才能傑出,超出眾人。如:「他是個優秀的學生。」

Cấu tạo: 優 (ưu) + 秀 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn outstanding; excellent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能傑出,超出眾人。如:「他是個優秀的學生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (品行、学问、质量、成绩等)非常好:~作品, 成绩~。
  • Kaggle Zh-Vi excellence

Eng

  • JMdict superior
  • JMdict excellent
  • JMdict brilliant
  • JMdict outstanding
  • Cihui outstanding; excellent

Đức

  • Handedict ausgezeichnet, sehr gut, hervorragend (Adj), von hervorragender Qualität

ja

  • JMdict 優秀(ゆうしゅう)

other

  • Nguồn khác Tốt đẹp hơn cả. Giỏi hơn cả

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优异 · 优良 · 杰出 · 良好

Từ trái nghĩa

低劣 · 平庸 · 恶劣 · 拙劣 · 顽劣