良心的制裁

lương tâm đích chế tài

Hán Việt: lương tâm đích chế tài

Tổng quan

Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 制 (chế) + 裁 (tài)

Từ liên quan

Gần nghĩa

良心的责备 · 良心发现 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心的呵责 · 良心的呼唤 · 良心的呼声