良心的呵责

liáng xīn de ā zélương tâm đích a trách

Hán Việt: lương tâm đích a trách · Pinyin: liáng xīn de ā zé

Tổng quan

Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 呵 (a) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắn rứt lương tâm

Đức

  • Handedict Gewissensbisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

良心的责备 · 良心发现 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心的制裁 · 良心的呼唤 · 良心的呼声