良性感受器 lương tính cảm thụ khí Hán Việt: lương tính cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 性 (tính) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtlương tính cảm thụ khíCấu tạo良 + 性 + 感 + 受 + 器 · lương + tính + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: lương + tính + cảm + thụ + khí