良書乃益友 lương thư nãi ích hữu Hán Việt: lương thư nãi ích hữu Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 書 (thư) + 乃 (nãi) + 益 (ích) + 友 (hữu)Hán Việtlương thư nãi ích hữuCấu tạo良 + 書 + 乃 + 益 + 友 · lương + thư + nãi + ích + hữu nghĩa thành phần: lương + thư + nãi + ích + hữu Nghĩa EngCihui 良書乃益友 iángshū nǎi yìyǒu f.e. A good book is a great friend.