良莠淆雜

liáng yǒu xiáo zá lương dửu hào tạp

Hán Việt: lương dửu hào tạp · Pinyin: liáng yǒu xiáo zá

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (dửu) + (hào) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淆:混淆。杂:混杂。好坏混在一起。比喻好人和坏人难以区分。亦作“良莠混杂”
  • Tân Hoa Tự Điển 淆混淆。杂混杂∶坏混在一起。比喻好人和坏人难以区分。亦作良莠混杂”

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

龙蛇混杂

Từ trái nghĩa

比屋可封