艱鉅的工作 gian cự đích công tác Hán Việt: gian cự đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 鉅 (cự) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtgian cự đích công tácCấu tạo艱 + 鉅 + 的 + 工 + 作 · gian + cự + đích + công + tác nghĩa thành phần: gian + cự + đích + công + tác