艱深

jiān shēn gian thâm

Hán Việt: gian thâm · Pinyin: jiān shēn

Tổng quan

thâm sâu | phức tạp

Cấu tạo: (gian) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm sâu | phức tạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱澀深奧,不易明瞭。如:「這是一門艱深的學科,要多下工夫才行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (道理、文词)深奥难懂文字~ㄧ~的哲理 。

Eng

  • CC-CEDICT abstruse|complicated
  • Cihui abstruse; complicated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

深奥

Từ trái nghĩa

浅显 · 浅近