艱難地完成
gian nan địa hoàn thành
Hán Việt: gian nan địa hoàn thành
Tổng quan
Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)
Hán Việt: gian nan địa hoàn thành
Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)