艱難地穿過 gian nan địa xuyên quá Hán Việt: gian nan địa xuyên quá Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 難 (nan) + 地 (địa) + 穿 (xuyên) + 過 (quá)Hán Việtgian nan địa xuyên quáCấu tạo艱 + 難 + 地 + 穿 + 過 · gian + nan + địa + xuyên + quá nghĩa thành phần: gian + nan + địa + xuyên + quá