色彿爾條約 sè fú ěr tiáo yuē · sắc phất nhĩ điều ước Hán Việt: sắc phất nhĩ điều ước · Pinyin: sè fú ěr tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 彿 (phất) + 爾 (nhĩ) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinsè fú ěr tiáo yuēHán Việtsắc phất nhĩ điều ướcCấu tạo色 + 彿 + 爾 + 條 + 約 · sắc + phất + nhĩ + điều + ước nghĩa thành phần: sắc + phất + nhĩ + điều + ước