色層分離法 sắc tằng phân li pháp Hán Việt: sắc tằng phân li pháp Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 層 (tằng) + 分 (phân) + 離 (li) + 法 (pháp)Hán Việtsắc tằng phân li phápCấu tạo色 + 層 + 分 + 離 + 法 · sắc + tằng + phân + li + pháp nghĩa thành phần: sắc + tằng + phân + li + pháp