色情图片 sè qíng tú piàn·sắc tình đồ phiến Hán Việt: sắc tình đồ phiến · Pinyin: sè qíng tú piàn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 情 (tình) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Pinyinsè qíng tú piànHán Việtsắc tình đồ phiếnCấu tạo色 + 情 + 圖 + 片 · sắc + tình + đồ + phiến nghĩa thành phần: sắc + tình + đồ + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khiêu dâmĐứcHandedict Pornografie Từ liên quan Gần nghĩa色情作品 · 色情小说 · 色情文学 · 图片报 · 图片描述符 · 色情业 · 色情片 · 色情狂